Hiệp hội nghiện Internet với tự gây thương tích không độc hại ở thanh thiếu niên ở Trung Quốc (2020)

JAMA Netw mở rộng. 2020 ngày 1 tháng 3;6(206863):eXNUMX.

doi: 10.1001/jamanetworkopen.2020.6863.

Giới Đường  1   2 Ying Ma  3 Stephen P Lewis  4 Ruoling Chen  2 Angela Clifford  2 Brooke A Ammerman  5 Marufu Martin Gazimbi  6 Adrian Byrne  7 Vũ Vũ  8 Lữ Tân Xuyên  9 Hongjuan Chang  10 Chun Kang  10 Henning Tiemeier  11   12 Yizhen Yu  10

Tóm tắt

Tầm quan trọng: Cả hành vi tự gây thương tích không nhằm mục đích tự sát (NSSI), được định nghĩa là hành vi cố ý gây tổn hại trực tiếp đến mô cơ thể mà không có ý định tự sát, và chứng nghiện internet ở thanh thiếu niên đều là những vấn đề đáng lo ngại đối với sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, mối liên hệ có thể có giữa NSSI và chứng nghiện internet vẫn chưa được hiểu rõ.

Mục tiêu: Nghiên cứu sự xuất hiện của chứng nghiện internet kèm theo hành vi tự gây thương tích (NSSI) và sự khác biệt về giới tính giữa thanh thiếu niên Trung Quốc.

Thiết kế, bối cảnh và người tham gia: Một nghiên cứu khảo sát đa trung tâm, cắt ngang được tiến hành từ ngày 18 tháng 2 đến ngày 15 tháng 10 năm 2015, trên nhóm thanh thiếu niên từ 11 đến 20 tuổi thuộc 343 lớp học tại 45 trường trung học công lập trên 5 tỉnh của Trung Quốc. Phân tích dữ liệu được thực hiện từ ngày 1 tháng 8 năm 2018 đến ngày 1 tháng 3 năm 2019.

Các yếu tố nguy cơ: Nguy cơ nghiện internet và nghiện mạng internet.

Kết quả và các chỉ số chính: Hành vi tự gây thương tích không thường xuyên (NSSI) ở mức độ ít (1-4 lần) và thường xuyên (≥5 lần) được khảo sát bằng phiên bản tiếng Trung của thang đánh giá chức năng tự gây thương tích (Functional Assessment of Self-Mutilation).

Kết quả: Tổng cộng 15.623 học sinh (8043 nam [51.5%] và 7580 nữ [48.5%]) từ 11 đến 20 tuổi (tuổi trung bình [độ lệch chuẩn], 15.1 [1.8] năm) đã tham gia. Trong số này, 4670 người tham gia (29.9%) đáp ứng tiêu chí có thể nghiện internet và 509 người tham gia (3.3%) đáp ứng tiêu chí nghiện internet. Tổng cộng 2667 học sinh (17.1%) có hành vi tự gây thương tích (NSSI) ít thường xuyên hơn, trong khi 1798 học sinh (11.5%) có hành vi NSSI thường xuyên hơn trong 12 tháng trước cuộc khảo sát. Cả khả năng nghiện internet và nghiện internet đều có liên quan đến hành vi NSSI ít thường xuyên hơn hoặc thường xuyên hơn. Tỷ lệ chênh lệch đã điều chỉnh là 1.29 (khoảng tin cậy 95%, 1.17-1.42) đối với khả năng nghiện internet và 1.41 (khoảng tin cậy 95%, 1.11-1.80) đối với nghiện internet ở những trường hợp tự gây thương tích không thường xuyên; đối với những trường hợp tự gây thương tích thường xuyên hơn, tỷ lệ chênh lệch đã điều chỉnh là 1.75 (khoảng tin cậy 95%, 1.56-1.96) đối với khả năng nghiện internet và 2.66 (khoảng tin cậy 95%, 2.10-3.38) đối với nghiện internet. Các mối liên hệ này cũng được quan sát thấy tương tự ở các nhóm tuổi từ 11 đến 14, 15 đến 17 và 18 đến 20 tuổi. Không tìm thấy sự khác biệt về giới tính trong mối liên hệ giữa nghiện internet và hành vi tự gây thương tích (NSSI), ngoại trừ ở nhóm thanh thiếu niên từ 11 đến 14 tuổi, trong đó tỷ lệ chênh lệch (odds ratio) về khả năng nghiện internet kèm theo hành vi NSSI ít thường xuyên hơn cao hơn ở nam thanh thiếu niên (1.53; khoảng tin cậy 95%, 1.25-1.88) so với nữ thanh thiếu niên (1.13; khoảng tin cậy 95%, 0.90-1.47).

Kết luận và ý nghĩa: Nghiện internet dường như có liên quan đến hành vi tự gây thương tích (NSSI), và kết quả nghiên cứu này cho thấy mối liên hệ này tương tự nhau giữa thanh thiếu niên nam và nữ. Dữ liệu này cho thấy việc đánh giá nguy cơ NSSI ở thanh thiếu niên liên quan đến nghiện internet có thể giúp các chuyên gia chăm sóc sức khỏe phát triển các biện pháp can thiệp phòng ngừa NSSI.